Đồ thị phân tích
Góc nhìn mạng lưới: cỡ node, huy hiệu, cạnh rework.
Đồ thị phân tích cố tình dùng ngôn ngữ hình ảnh khác hẳn sơ đồ BPMN. Nó không nhằm trình bày quy trình mà nhằm trả lời: bước nào nặng, bước nào lặp, dòng chảy tập trung ở đâu.
Khác gì sơ đồ BPMN
| Sơ đồ BPMN | Đồ thị phân tích | |
|---|---|---|
| Hình dạng | Theo ký pháp BPMN | Mọi bước đều là hình tròn |
| Kích thước | Bằng nhau | Tỉ lệ với thời gian hoặc chi phí |
| Màu | Theo loại ký pháp | Theo vai trò trong dòng chảy |
| Cạnh | Gấp khúc vuông góc | Cong, dày mỏng theo xác suất |
| Trả lời | “Quy trình chạy thế nào” | “Chỗ nào đang nặng” |
Đọc hình
- Bán kính vòng tròn tỉ lệ với căn bậc hai của trọng số, nên diện tích phản ánh đúng độ lớn — mắt người so diện tích chính xác hơn so đường kính.
- Số trong vòng tròn là trọng số của bước (phút hoặc tiền).
- Huy hiệu cam góc trên phải là số lần chạy kỳ vọng, chỉ hiện khi lớn hơn 1 — tức bước đó bị lặp lại.
- Độ dày cạnh tỉ lệ với xác suất: nhánh chính đậm, nhánh hiếm mảnh.
- Cạnh nét đứt cam đi vòng dưới là luồng quay lui.
Màu theo vai trò
| Màu | Vai trò | Xác định bằng |
|---|---|---|
| Xanh lá | Điểm vào | Không có luồng vào |
| Đỏ | Điểm ra | Không có luồng ra |
| Cam | Điểm rẽ nhánh | Cổng loại trừ |
| Tím | Điểm song song | Cổng song song |
| Xanh biển | Điểm hợp lưu | Có nhiều hơn một luồng vào |
| Xám xanh | Bước xử lý | Còn lại |
Đổi trọng số sang chi phí
Nút Cỡ theo chi phí vẽ lại với bán kính theo tiền. Rất đáng làm: bước ngốn thời gian và bước ngốn tiền thường không phải cùng một bước. So hai hình là thấy ngay nên tấn công vào đâu tuỳ mục tiêu là rút ngắn hay tiết kiệm.
Bảng chỉ số theo bước
Ngay dưới đồ thị, sắp xếp theo thời gian thực tế giảm dần:
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Thời gian/lần | Bạn nhập vào |
| Số lần chạy | Kỳ vọng số lần bước chạy trong một lượt hồ sơ |
| Thời gian thực tế | Tích của hai cột trên — con số đáng nhìn nhất |
| Chi phí thực tế | Tương tự cho tiền |
Số lần chạy nhỏ hơn 1 nghĩa là gì
Bước đó chỉ chạy ở một số nhánh. Giá trị 0,25 nghĩa là chỉ một phần tư số hồ sơ đi qua nó. Một bước rất tốn kém nhưng hiếm khi chạy có thể tổng cộng lại nhẹ hơn một bước rẻ mà hồ sơ nào cũng phải qua — cột “thực tế” chính là để thấy điều đó.
Bước đó chỉ chạy ở một số nhánh. Giá trị 0,25 nghĩa là chỉ một phần tư số hồ sơ đi qua nó. Một bước rất tốn kém nhưng hiếm khi chạy có thể tổng cộng lại nhẹ hơn một bước rẻ mà hồ sơ nào cũng phải qua — cột “thực tế” chính là để thấy điều đó.
Chỗ nào khó hiểu hoặc còn thiếu?