BPMN Mining
VI EN
Đăng nhập Đăng ký miễn phí
Tài liệu / Chức năng

Đối chiếu nhật ký với thiết kế

Hồ sơ nào đi tắt qua chốt kiểm soát — và phép so này không làm gì.

Câu hỏi màn hình này trả lời

Hồ sơ nào đi tắt qua chốt kiểm soát? Bạn đã có sơ đồ thiết kế trong công cụ; giờ tải lên nhật ký thực tế của một kỳ và công cụ nói ra chỗ nào hồ sơ đi khác thiết kế. Nó không dựng thêm một quy trình mới vào danh sách của bạn.

Vào từ trang chi tiết quy trình → Đối chiếu nhật ký. File dùng cùng định dạng với file dựng quy trình từ nhật ký: MaHoSo, HoatDong, BatDau (và KetThuc nếu có).

Lệch tần suất

Bốn bảng dưới đây trả lời "hồ sơ có đi đúng đường không". Bảng Lệch tần suất trả lời một câu khác, và thường là câu đáng tiền hơn: đi đúng đường thì có đúng số lần không? Một quy trình khớp 100% vẫn có thể sai hoàn toàn ở tần suất.

  • Mức bước — thiết kế nói bước này chạy bao nhiêu lượt mỗi hồ sơ, nhật ký nói bao nhiêu. Đây là chỗ bắt được ca "bước có thật trong 34% hồ sơ mà đang được tính 0 lần chạy".
  • Mức nhánh — sau bước A, thiết kế nói bao nhiêu phần trăm hồ sơ rẽ sang B, nhật ký nói bao nhiêu.

Chỉ liệt kê chỗ lệch đủ lớn để đáng sửa: phải lệch từ 0,10 tuyệt đối 25% tương đối trở lên, trên mẫu ít nhất 20 hồ sơ. Khối cổng AND không được đem so ở mức nhánh — ở đó mọi nhánh đều chạy nên "tỉ lệ rẽ" không có nghĩa.

Đọc năm bảng

  • Bước bị bỏ qua — hồ sơ đi thẳng từ A sang C trong khi thiết kế bắt đi qua B. Đây là bảng người kiểm toán mang đi phỏng vấn.
  • Đường đi ngầm — cặp bước liên tiếp có trong log mà thiết kế không có đường nào như vậy.
  • Nhánh chết — luồng có trong thiết kế mà không hồ sơ nào đi qua. Có thể chỉ vì kỳ nhật ký này quá ngắn, không hẳn là nhánh thừa.
  • Hồ sơ không trọn vẹn — bắt đầu hoặc kết thúc không đúng bước đầu/cuối của thiết kế. Chúng nằm ngoài mẫu số của tỉ lệ khớp.
  • Hoạt động lạ — tên trong log không khớp bước nào trong sơ đồ.

Tỉ lệ “Khớp thiết kế” tính trên cái gì

Mẫu số là hồ sơ trọn vẹn, không phải toàn bộ hồ sơ. Kỳ trích xuất cắt ngang là chuyện xảy ra với phần lớn nhật ký thật, và một hồ sơ bị cắt đuôi không có nghĩa là nó đi sai. Số hồ sơ không trọn vẹn hiện ngay cạnh, và nếu không có hồ sơ trọn vẹn nào thì màn hình nói “không đo được” chứ không in ra một số 0.

Phép so này không làm gì

Đọc phần này trước khi trích con số vào báo cáo kiểm toán
Đây không phải conformance checking dựa trên alignment.
  1. Không tìm đường căn chỉnh rẻ nhất. Phép so ở đây chỉ đối chiếu quan hệ đi-liền-nhau: từng cặp bước liên tiếp trong hồ sơ được kiểm xem thiết kế có cho phép hay không. Với hồ sơ lệch nhiều chỗ, nó liệt kê từng chỗ lệch chứ không nói “thiếu đúng 2 bước, thừa 1 bước”.
  2. Không kiểm số lần lặp, điều kiện rẽ nhánh, thời gian hay người thực hiện. Một hồ sơ quay lại bước bổ sung 9 lần vẫn được tính là đi đúng nếu thiết kế có vòng lặp đó.
  3. Chỉ so những hoạt động khớp tên với một BƯỚC trong sơ đồ. Cổng và sự kiện không xuất hiện trong nhật ký nghiệp vụ nên chúng được bỏ qua khi so.
  4. Sự kiện trùng dấu thời gian. Nhật ký chỉ ghi ngày (không giờ) là chuẩn mực ở ERP Việt Nam. Khi hai sự kiện trong cùng một hồ sơ có đúng một dấu thời gian, thứ tự giữa chúng lấy theo thứ tự dòng trong file chứ không theo thời gian — file xuất không sắp thứ tự thì tỉ lệ khớp có thể sai hoàn toàn. Số hồ sơ dính vào chuyện này luôn được ghi ngay trên con số tỉ lệ.
  5. Đi tắt chỉ báo MỘT đường vòng — đường ngắn nhất, tối đa 6 bước. Thiết kế có hai đường vòng khác nhau giữa hai bước thì chỉ một tập bước bị bỏ qua được nêu; đường vòng dài hơn 6 bước bị xếp thành đường đi ngầm.
  6. Cổng AND — hồ sơ vào khối song song mà bỏ hẳn một nhánh bị tính là vi phạm (ngữ nghĩa AND không mơ hồ). Phép kiểm chỉ hỏi mỗi nhánh có ít nhất một bước được ghi hay không; nó không đòi chạy đủ mọi bước trong một nhánh.
  7. Gộp tên — bật thì “Thẩm định” khớp với “tham dinh”. Quy trình có hai bước chỉ khác nhau dấu thì chúng đang bị coi là một. Tắt thì tên phải khớp từng ký tự.
Danh sách đầy đủ luôn đi kèm kết quả
Màn hình chỉ giữ lại những cảnh báo đổi cách đọc đúng lần chạy này — trùng dấu thời gian và hồ sơ không trọn vẹn. Danh sách giới hạn đầy đủ, kể cả các câu chỉ xuất hiện tuỳ cấu trúc sơ đồ của bạn, đi kèm trong dữ liệu kết quả.
Chỗ nào khó hiểu hoặc còn thiếu?